Biến tần Kinco KC200-4T-0011G

Biến tần

Biến tần Kinco KC200-4T-0011G

SKU: KC200-4T-0011G

Biến tần 3 pha 380~480V, công suất 11kW (15Hp), dòng tải định mức 25A — thay thế trực tiếp cho FV20-4T-0110G/0150L

Điều khiển Vector vòng hở SVC hiệu suất cao, chịu tải 150% toàn dải tốc độ, khởi động đầy tải từ 0.1Hz

Tích hợp sẵn Modbus RTU + CANopen, xung tốc độ cao 100kHz, bàn phím RJ45 tháo rời tiện thay thế

Bảo vệ toàn diện: giới hạn dòng theo sóng, chống sụt áp tức thời, phát hiện mất pha & ngắn mạch trong 10ms

Dải công suất phủ 0.75kW–560kW, đạt chứng nhận CE, thiết kế phù hợp khí hậu nhiệt đới Việt Nam

Giá bán

Liên hệ báo giá

Gọi ngay
KC200-4T-0011G là model chạm ngưỡng cao nhất của dải kích thước Frame B — công suất 11kW (15Hp), dòng định mức 25A. Thuật toán bù trượt tốc độ Vector SVC giúp động cơ không bị lịm khi gặp tải giật cục trên nguồn lưới 3 pha 380V. Thay thế trực tiếp cho FV20-4T-0110G/0150L.

Tổng quan dòng KC200

KC200 là dòng biến tần thông dụng cao cấp của Kinco, kế thừa và vượt trội so với thế hệ FV20 trước đây. Dòng này phủ công suất từ 0.7kW đến 560kW, hỗ trợ cả nguồn 1 pha 220V và 3 pha 380~480V, đạt chứng nhận CE tiêu chuẩn châu Âu. Bàn phím tháo rời kết nối qua cổng RJ45 giúp sao chép thông số giữa các biến tần và cấu hình từ xa thuận tiện. Ngõ xung tốc độ cao 100kHz và truyền thông Modbus RTU + CANopen tích hợp sẵn, không cần card mở rộng.

Tính năng nổi bật

Điều khiển Vector SVC hiệu suất cao

Thuật toán SVC (Sensorless Vector Control) ước lượng từ thông rotor theo thời gian thực, cho phép điều khiển moment chính xác không cần cảm biến. Biến tần duy trì 150% moment từ 0.1Hz — khởi động êm tải nặng như máy nghiền, băng tải vật liệu ở tốc độ thấp. Khi cần độ chính xác cao hơn, bổ sung Card encoder hồi tiếp UVWPG để nâng lên chế độ điều khiển vòng kín (FVC). Hỗ trợ cả động cơ đồng bộ (PM)động cơ không đồng bộ (Induction).

Bảo vệ đa lớp, phản ứng nhanh

  • Giới hạn dòng theo từng sóng (cycle-by-cycle): ngăn đột biến dòng tức thời khi tải thay đổi đột ngột mà không cần trip biến tần
  • Chống quá áp không dừng: tự điều chỉnh tần số hoặc kích hoạt phanh từ thông khi điện áp bus DC tăng cao
  • Ride-through khi mất điện tức thời: duy trì hoạt động không dừng khi lưới điện sụt áp ngắn hạn
  • Phát hiện mất pha đầu vào: giám sát dao động điện áp bus, cảnh báo sớm trước khi hỏng hóc
  • Mất pha đầu ra: phát hiện nhanh trước và trong quá trình vận hành
  • Ngắn mạch pha–pha và pha–đất: phát hiện trong vòng 10ms trước khi khởi động

Tản nhiệt thông minh, tuổi thọ cao

Luồng khí làm mát được tách biệt hoàn toàn giữa khoang mạch lực (IGBT) và khoang mạch điều khiển — bảo vệ linh kiện điện tử khỏi bụi bẩn trong môi trường công nghiệp. Phần mềm tự động giảm tần số sóng mang khi nhiệt độ tăng, đảm bảo biến tần không trip quá nhiệt trong khí hậu nhiệt đới Việt Nam.

Kết nối linh hoạt, tích hợp hệ thống dễ dàng

Giao tiếp Modbus RTU (RS-485) và CANopen tích hợp sẵn, kết nối trực tiếp PLC, HMI, SCADA không cần card mở rộng. Ngõ vào xung tốc độ cao 100kHz hỗ trợ đồng bộ tốc độ chính xác. Bàn phím RJ45 tháo rời tiện lợi sao chép thông số giữa các biến tần cùng dòng.

Ứng dụng phù hợp

Chịu tải dòng tới 25A, KC200-4T-0011G chuyên trị các cơ cấu:

  • Ngành gạch & gốm sứ: quạt hút lò nung gạch tuynel, máy đùn gạch khối
  • Chế biến thức ăn chăn nuôi: máy ép cám viên công suất lớn, dây chuyền băm cỏ
  • Bơm trạm tổng: bơm cấp nước sinh hoạt trạm bơm cấp 2, bơm phòng cháy chữa cháy
  • Cơ khí nặng: truyền động trục xẻ của máy cưa đứng xưởng xẻ gỗ

Bảng chọn mã KC200 Series

Mã sản phẩm Điện áp vào Công suất Dòng tải Kích thước W×H×D (mm)
1 pha 200~240V AC — 50Hz/60Hz
KC200-2S-0R40G 1P 220V 0.4kW (0.5Hp) 2.5A 126×186×167 — Frame A
KC200-2S-0R75G 1P 220V 0.75kW (1Hp) 4.0A 126×186×167 — Frame A
KC200-2S-01R5G 1P 220V 1.5kW (2Hp) 7.5A 126×186×167 — Frame A
KC200-2S-02R2G 1P 220V 2.2kW (3Hp) 10.0A 126×186×167 — Frame A
3 pha 380~480V AC — 50Hz/60Hz
KC200-4T-0R75G 3P 380V 0.75kW (1Hp) 2.3A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-01R5G 3P 380V 1.5kW (2Hp) 3.7A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-02R2G 3P 380V 2.2kW (3Hp) 5.5A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-03R7G 3P 380V 3.7kW (5Hp) 8.8A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-05R5G 3P 380V 5.5kW (7.5Hp) 13A 146×256×181 — Frame B
KC200-4T-07R5G 3P 380V 7.5kW (10Hp) 17A 146×256×181 — Frame B
KC200-4T-0011G ✦ 3P 380V 11kW (15Hp) 25A 146×256×181 — Frame B
KC200-4T-0015G 3P 380V 15kW (20Hp) 32A 170×320×207 — Frame C
KC200-4T-0018G 3P 380V 18.5kW (25Hp) 37A 170×320×207 — Frame C
KC200-4T-0022G 3P 380V 22kW (30Hp) 45A 170×320×207 — Frame C
KC200-4T-0030G 3P 380V 30kW (40Hp) 60A 225×360×224 — Frame D
KC200-4T-0037G 3P 380V 37kW (50Hp) 75A 225×360×224 — Frame D
KC200-4T-0045G 3P 380V 45kW (60Hp) 90A 225×360×224 — Frame D
KC200-4T-0055G 3P 380V 55kW (75Hp) 110A 285×617×258 — Frame E
KC200-4T-0075G 3P 380V 75kW (100Hp) 152A 285×617×258 — Frame E
Từ 90kW đến 560kW: Frame F–J (90A–1020A) — liên hệ để được tư vấn chọn mã và kích thước tủ điện phù hợp.

Frame A  |  Frame B  |  Frame C  |  Frame D  |  Frame E  |  Sản phẩm đang xem

Frame B (146×256×181mm) — Kích thước tăng dần từ Frame B trở lên theo công suất.

Câu hỏi thường gặp về Biến tần Kinco KC200-4T-0011G

KC200-4T-0011G có điều khiển được máy bơm ly tâm 11kW hệ xử lý nước thải không?

Đây là ứng dụng phổ biến nhất cho model này. KC200-4T-0011G với PID tích hợp điều chỉnh tốc độ bơm theo mực nước hoặc lưu lượng, giúp hệ xử lý nước thải vận hành tự động không cần người trực. Kết nối Modbus RTU vào SCADA để giám sát từ xa toàn bộ thông số vận hành.

11kW là model lớn nhất Frame B — có cần tản nhiệt bổ sung không?

Ở 11kW/25A, nhiệt sinh ra tương đối lớn. Khuyến nghị lắp tủ điện có quạt thông gió cưỡng bức (IP54) và nhiệt kế tủ để giám sát. Đảm bảo khoảng hở thông gió 100mm phía trên và dưới biến tần. Tần số sóng mang nên cài ở 4kHz để cân bằng giữa nhiễu điện từ và nhiệt sinh ra.

KC200-4T-0011G có hỗ trợ chạy nhiều động cơ (multi-motor) không?

KC200 điều khiển tốt nhất 1 động cơ trên 1 biến tần. Chạy nhiều động cơ song song trên 1 biến tần không khuyến nghị vì không bảo vệ độc lập từng motor. Nếu cần điều khiển nhiều bơm, dùng nhiều biến tần riêng lẻ kết nối chung trên mạng Modbus về một PLC/SCADA trung tâm.

Tủ điện điều khiển 11kW cần kích thước tối thiểu bao nhiêu?

Cho cấu hình cơ bản (biến tần + MCB + terminal): tủ đứng tối thiểu 600×800×250mm (W×H×D). Nếu bao gồm thêm PLC, cuộn kháng đầu vào, điện trở xả và UPS, tăng lên 600×1000×300mm để đủ không gian đi dây và thông gió.

Tại sao chọn Biến tần Kinco KC200-4T-0011G?

Biến tần Kinco KC200-4T-0011G là model cao nhất Frame B, cung cấp 11kW (15Hp) điều khiển Vector SVC với dòng tải 25A trong thân máy 146×256×181mm gọn nhẹ. Đây là điểm ngọt (sweet spot) giữa công suất và kích thước trong dải trung của dòng KC200.

Phù hợp nhất cho trạm xử lý nước thải, hệ thống bơm cấp nước áp lực cao, quạt ly tâm công nghiệp và máy nén khí vít 11kW. CANopen cho phép tích hợp vào hệ thống tự động hóa lớn với thời gian phản hồi thực.

Liên hệ Kinco.vn để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ thiết kế tủ điện theo yêu cầu dự án.

Thông số kỹ thuật

Điện áp
3 pha 380VAC
Công suất
11kW (15HP)
Dòng tải định mức
25 A
Tần số đầu ra
0–600Hz
Phương pháp điều khiển
V/F, SVC (Vector vòng hở), FVC (Vector vòng kín với encoder)
Loại động cơ hỗ trợ
Động cơ không đồng bộ (AC Induction), Động cơ đồng bộ (PM Synchronous)
Ngõ vào số (DI)
6 (NPN/PNP), 1 DI nhận xung max. 100kHz
Ngõ vào analog (AI)
2 (0–10V / 4–20mA)
Ngõ ra analog (AO)
2 (0–10V / 4–20mA)
Ngõ ra relay
2
Ngõ ra DO
2 (xuất xung 0.1–100kHz)
Truyền thông
RS-485 Modbus RTU, CANOpen — tích hợp sẵn
Bàn phím điều khiển
Tháo rời, kết nối cổng RJ45
Phanh điện trở
Braking chopper tích hợp
Kích thước (W×H×D)
146×256×181 mm (Frame B)
Lắp đặt
Lắp vít

Tra cứu theo dòng sản phẩm

Zalo