
Biến tần
SKU: KC200-4T-0015G
Biến tần 3 pha 380~480V, công suất 15kW (20Hp), dòng tải định mức 32A — thay thế trực tiếp cho FV20-4T-0150G/0185L
Điều khiển Vector vòng hở SVC hiệu suất cao, chịu tải 150% toàn dải tốc độ, khởi động đầy tải từ 0.1Hz
Tích hợp sẵn Modbus RTU + CANopen, xung tốc độ cao 100kHz, bàn phím RJ45 tháo rời tiện thay thế
Bảo vệ toàn diện: giới hạn dòng theo sóng, chống sụt áp tức thời, phát hiện mất pha & ngắn mạch trong 10ms
Dải công suất phủ 0.75kW–560kW, đạt chứng nhận CE, thiết kế phù hợp khí hậu nhiệt đới Việt Nam
KC200 là dòng biến tần thông dụng cao cấp của Kinco, kế thừa và vượt trội so với thế hệ FV20 trước đây. Dòng này phủ công suất từ 0.7kW đến 560kW, hỗ trợ cả nguồn 1 pha 220V và 3 pha 380~480V, đạt chứng nhận CE tiêu chuẩn châu Âu. Bàn phím tháo rời kết nối qua cổng RJ45 giúp sao chép thông số giữa các biến tần và cấu hình từ xa thuận tiện. Ngõ xung tốc độ cao 100kHz và truyền thông Modbus RTU + CANopen tích hợp sẵn, không cần card mở rộng.
Thuật toán SVC (Sensorless Vector Control) ước lượng từ thông rotor theo thời gian thực, cho phép điều khiển moment chính xác không cần cảm biến. Biến tần duy trì 150% moment từ 0.1Hz — khởi động êm tải nặng như máy nghiền, băng tải vật liệu ở tốc độ thấp. Khi cần độ chính xác cao hơn, bổ sung Card encoder hồi tiếp UVWPG để nâng lên chế độ điều khiển vòng kín (FVC). Hỗ trợ cả động cơ đồng bộ (PM) và động cơ không đồng bộ (Induction).
Luồng khí làm mát được tách biệt hoàn toàn giữa khoang mạch lực (IGBT) và khoang mạch điều khiển — bảo vệ linh kiện điện tử khỏi bụi bẩn trong môi trường công nghiệp. Phần mềm tự động giảm tần số sóng mang khi nhiệt độ tăng, đảm bảo biến tần không trip quá nhiệt trong khí hậu nhiệt đới Việt Nam.
Giao tiếp Modbus RTU (RS-485) và CANopen tích hợp sẵn, kết nối trực tiếp PLC, HMI, SCADA không cần card mở rộng. Ngõ vào xung tốc độ cao 100kHz hỗ trợ đồng bộ tốc độ chính xác. Bàn phím RJ45 tháo rời tiện lợi sao chép thông số giữa các biến tần cùng dòng.
Đạt dòng định mức 32A, KC200-4T-0015G là trái tim truyền động của:
| Mã sản phẩm | Điện áp vào | Công suất | Dòng tải | Kích thước W×H×D (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 1 pha 200~240V AC — 50Hz/60Hz | ||||
| KC200-2S-0R40G | 1P 220V | 0.4kW (0.5Hp) | 2.5A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-2S-0R75G | 1P 220V | 0.75kW (1Hp) | 4.0A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-2S-01R5G | 1P 220V | 1.5kW (2Hp) | 7.5A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-2S-02R2G | 1P 220V | 2.2kW (3Hp) | 10.0A | 126×186×167 — Frame A |
| 3 pha 380~480V AC — 50Hz/60Hz | ||||
| KC200-4T-0R75G | 3P 380V | 0.75kW (1Hp) | 2.3A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-01R5G | 3P 380V | 1.5kW (2Hp) | 3.7A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-02R2G | 3P 380V | 2.2kW (3Hp) | 5.5A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-03R7G | 3P 380V | 3.7kW (5Hp) | 8.8A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-05R5G | 3P 380V | 5.5kW (7.5Hp) | 13A | 146×256×181 — Frame B |
| KC200-4T-07R5G | 3P 380V | 7.5kW (10Hp) | 17A | 146×256×181 — Frame B |
| KC200-4T-0011G | 3P 380V | 11kW (15Hp) | 25A | 146×256×181 — Frame B |
| KC200-4T-0015G ✦ | 3P 380V | 15kW (20Hp) | 32A | 170×320×207 — Frame C |
| KC200-4T-0018G | 3P 380V | 18.5kW (25Hp) | 37A | 170×320×207 — Frame C |
| KC200-4T-0022G | 3P 380V | 22kW (30Hp) | 45A | 170×320×207 — Frame C |
| KC200-4T-0030G | 3P 380V | 30kW (40Hp) | 60A | 225×360×224 — Frame D |
| KC200-4T-0037G | 3P 380V | 37kW (50Hp) | 75A | 225×360×224 — Frame D |
| KC200-4T-0045G | 3P 380V | 45kW (60Hp) | 90A | 225×360×224 — Frame D |
| KC200-4T-0055G | 3P 380V | 55kW (75Hp) | 110A | 285×617×258 — Frame E |
| KC200-4T-0075G | 3P 380V | 75kW (100Hp) | 152A | 285×617×258 — Frame E |
| Từ 90kW đến 560kW: Frame F–J (90A–1020A) — liên hệ để được tư vấn chọn mã và kích thước tủ điện phù hợp. | ||||
Frame A | Frame B | Frame C | Frame D | Frame E | ✦ Sản phẩm đang xem
Frame C (170×320×207mm) — Kích thước tăng dần từ Frame C trở lên theo công suất.
Rất phù hợp. Lò sấy nông sản (lúa, cà phê, hạt tiêu) yêu cầu điều chỉnh lưu lượng gió linh hoạt theo từng giai đoạn sấy. KC200-4T-0015G điều chỉnh tốc độ quạt vô cấp, giảm 40–50% điện năng so với điều tiết lưu lượng bằng van. Modbus RTU kết nối với bộ điều khiển nhiệt độ lò để tự động điều chỉnh gió theo công thức sấy.
Tủ đứng tiêu chuẩn 600mm chiều rộng, chiều sâu 300mm trở lên. Frame C cao 320mm — cần đủ chiều cao bên trong tủ để bố trí cáp động lực phía dưới và cáp điều khiển phía trên. Lắp trên ray DIN 35mm hoặc vít trực tiếp đều được.
Từ 15kW trở lên, bổ sung cuộn kháng DC bus (DC reactor) giúp giảm ripple dòng điện tụ, kéo dài tuổi thọ tụ điện bus lên 1.5–2 lần. Đặc biệt quan trọng ở khu vực có lưới điện không ổn định hoặc nhiều biến tần chạy cùng một trạm biến áp.
Có. Tính năng phát hiện chạy khô (dry-run protection) qua giám sát dòng điện — khi bơm hút không có nước, dòng giảm đột ngột dưới ngưỡng cài đặt, biến tần tự dừng và cảnh báo. Bảo vệ bơm chìm hiệu quả mà không cần cảm biến mực nước ngoài.
Biến tần Kinco KC200-4T-0015G mở đầu dải Frame C với công suất 15kW (20Hp), dòng tải 32A — bước nhảy quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp vừa cần hiệu suất cao và độ tin cậy liên tục 24/7.
Phù hợp cho quạt lò sấy nông sản, bơm giếng khoan công suất lớn, hệ thống HVAC trung tâm và máy nén khí vít 15kW trong nhà máy sản xuất. Vector SVC, CANopen và hỗ trợ PMSM đáp ứng yêu cầu tự động hóa hiện đại.
Liên hệ Kinco.vn để được tư vấn thiết kế tủ điện, báo giá và hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật theo yêu cầu dự án.
Thông số kỹ thuật