
Biến tần
SKU: KC200-4T-0018G
Biến tần 3 pha 380~480V, công suất 18.5kW (25Hp), dòng tải định mức 37A — thay thế trực tiếp cho FV20-4T-0185G/0220L
Điều khiển Vector vòng hở SVC hiệu suất cao, chịu tải 150% toàn dải tốc độ, khởi động đầy tải từ 0.1Hz
Tích hợp sẵn Modbus RTU + CANopen, xung tốc độ cao 100kHz, bàn phím RJ45 tháo rời tiện thay thế
Bảo vệ toàn diện: giới hạn dòng theo sóng, chống sụt áp tức thời, phát hiện mất pha & ngắn mạch trong 10ms
Dải công suất phủ 0.75kW–560kW, đạt chứng nhận CE, thiết kế phù hợp khí hậu nhiệt đới Việt Nam
KC200 là dòng biến tần thông dụng cao cấp của Kinco, kế thừa và vượt trội so với thế hệ FV20 trước đây. Dòng này phủ công suất từ 0.7kW đến 560kW, hỗ trợ cả nguồn 1 pha 220V và 3 pha 380~480V, đạt chứng nhận CE tiêu chuẩn châu Âu. Bàn phím tháo rời kết nối qua cổng RJ45 giúp sao chép thông số giữa các biến tần và cấu hình từ xa thuận tiện. Ngõ xung tốc độ cao 100kHz và truyền thông Modbus RTU + CANopen tích hợp sẵn, không cần card mở rộng.
Thuật toán SVC (Sensorless Vector Control) ước lượng từ thông rotor theo thời gian thực, cho phép điều khiển moment chính xác không cần cảm biến. Biến tần duy trì 150% moment từ 0.1Hz — khởi động êm tải nặng như máy nghiền, băng tải vật liệu ở tốc độ thấp. Khi cần độ chính xác cao hơn, bổ sung Card encoder hồi tiếp UVWPG để nâng lên chế độ điều khiển vòng kín (FVC). Hỗ trợ cả động cơ đồng bộ (PM) và động cơ không đồng bộ (Induction).
Luồng khí làm mát được tách biệt hoàn toàn giữa khoang mạch lực (IGBT) và khoang mạch điều khiển — bảo vệ linh kiện điện tử khỏi bụi bẩn trong môi trường công nghiệp. Phần mềm tự động giảm tần số sóng mang khi nhiệt độ tăng, đảm bảo biến tần không trip quá nhiệt trong khí hậu nhiệt đới Việt Nam.
Giao tiếp Modbus RTU (RS-485) và CANopen tích hợp sẵn, kết nối trực tiếp PLC, HMI, SCADA không cần card mở rộng. Ngõ vào xung tốc độ cao 100kHz hỗ trợ đồng bộ tốc độ chính xác. Bàn phím RJ45 tháo rời tiện lợi sao chép thông số giữa các biến tần cùng dòng.
Chịu tải dòng 37A, mã KC200-4T-0018G phát huy sự bền bỉ trên:
| Mã sản phẩm | Điện áp vào | Công suất | Dòng tải | Kích thước W×H×D (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 1 pha 200~240V AC — 50Hz/60Hz | ||||
| KC200-2S-0R40G | 1P 220V | 0.4kW (0.5Hp) | 2.5A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-2S-0R75G | 1P 220V | 0.75kW (1Hp) | 4.0A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-2S-01R5G | 1P 220V | 1.5kW (2Hp) | 7.5A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-2S-02R2G | 1P 220V | 2.2kW (3Hp) | 10.0A | 126×186×167 — Frame A |
| 3 pha 380~480V AC — 50Hz/60Hz | ||||
| KC200-4T-0R75G | 3P 380V | 0.75kW (1Hp) | 2.3A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-01R5G | 3P 380V | 1.5kW (2Hp) | 3.7A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-02R2G | 3P 380V | 2.2kW (3Hp) | 5.5A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-03R7G | 3P 380V | 3.7kW (5Hp) | 8.8A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-05R5G | 3P 380V | 5.5kW (7.5Hp) | 13A | 146×256×181 — Frame B |
| KC200-4T-07R5G | 3P 380V | 7.5kW (10Hp) | 17A | 146×256×181 — Frame B |
| KC200-4T-0011G | 3P 380V | 11kW (15Hp) | 25A | 146×256×181 — Frame B |
| KC200-4T-0015G | 3P 380V | 15kW (20Hp) | 32A | 170×320×207 — Frame C |
| KC200-4T-0018G ✦ | 3P 380V | 18.5kW (25Hp) | 37A | 170×320×207 — Frame C |
| KC200-4T-0022G | 3P 380V | 22kW (30Hp) | 45A | 170×320×207 — Frame C |
| KC200-4T-0030G | 3P 380V | 30kW (40Hp) | 60A | 225×360×224 — Frame D |
| KC200-4T-0037G | 3P 380V | 37kW (50Hp) | 75A | 225×360×224 — Frame D |
| KC200-4T-0045G | 3P 380V | 45kW (60Hp) | 90A | 225×360×224 — Frame D |
| KC200-4T-0055G | 3P 380V | 55kW (75Hp) | 110A | 285×617×258 — Frame E |
| KC200-4T-0075G | 3P 380V | 75kW (100Hp) | 152A | 285×617×258 — Frame E |
| Từ 90kW đến 560kW: Frame F–J (90A–1020A) — liên hệ để được tư vấn chọn mã và kích thước tủ điện phù hợp. | ||||
Frame A | Frame B | Frame C | Frame D | Frame E | ✦ Sản phẩm đang xem
Frame C (146×256×181mm) — Kích thước tăng dần từ Frame C trở lên theo công suất.
Phù hợp với spindle motor 18.5kW của máy phay CNC cỡ lớn. Card encoder UVWPG tùy chọn cho phép chế độ FVC (vòng kín) — kiểm soát tốc độ spindle chính xác ±0.02%, quan trọng cho gia công nhôm và thép độ chính xác cao. CANopen đồng bộ tốc độ spindle với hệ điều khiển CNC qua bus thời gian thực.
Dòng vào định mức 3 pha 380V tương ứng khoảng 37–40A. Khuyến nghị dùng MCCB 50A (loại cắt nhanh, đặc tính C hoặc D) để bảo vệ ngắn mạch mà không trip nhầm khi biến tần khởi động. Cáp dẫn điện tối thiểu 10mm² cho đoạn từ CB đến đầu vào biến tần.
KC200 tiêu chuẩn dùng hãm điện trở (braking chopper + điện trở xả). Hãm tái sinh (trả năng lượng về lưới) cần module AFE (Active Front End) riêng — không tích hợp sẵn trong KC200. Với tải cẩu trục hoặc thang máy cần hãm tái sinh, liên hệ Kinco.vn để được tư vấn giải pháp phù hợp.
Bắt buộc. Từ 15kW trở lên, dòng rò điện dung lên cao — cần đất PE trực tiếp từ terminal PE của biến tần về thanh đồng đất của tủ, dây tối thiểu 6mm². Không dùng dây trung tính (N) thay thế cho PE. Đất kém gây nhiễu tín hiệu điều khiển và nguy hiểm điện giật.
Biến tần Kinco KC200-4T-0018G cung cấp 18.5kW (25Hp) điều khiển Vector SVC với dòng tải 37A trong Frame C — lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng gia công cơ khí chính xác và tự động hóa công nghiệp nặng.
Ứng dụng nổi bật: spindle máy CNC lớn, bơm cao áp hệ dập lửa, quạt lò nhiệt và máy nén khí vít 18.5kW. Hỗ trợ FVC với encoder tùy chọn, CANopen thời gian thực — đáp ứng yêu cầu độ chính xác cao nhất trong dòng KC200.
Liên hệ Kinco.vn để được tư vấn thiết kế hệ thống, báo giá và hỗ trợ kỹ thuật theo yêu cầu dự án.
Thông số kỹ thuật