
Biến tần
SKU: KC200-4T-0037G
Biến tần 3 pha 380~480V, công suất 37kW (50Hp), dòng tải định mức 75A — thay thế trực tiếp cho FV20-4T-0370G/0450L
Điều khiển Vector vòng hở SVC hiệu suất cao, chịu tải 150% toàn dải tốc độ, khởi động đầy tải từ 0.1Hz
Tích hợp sẵn Modbus RTU + CANopen, xung tốc độ cao 100kHz, bàn phím RJ45 tháo rời tiện thay thế
Bảo vệ toàn diện: giới hạn dòng theo sóng, chống sụt áp tức thời, phát hiện mất pha & ngắn mạch trong 10ms
Dải công suất phủ 0.75kW–560kW, đạt chứng nhận CE, thiết kế phù hợp khí hậu nhiệt đới Việt Nam
KC200 là dòng biến tần thông dụng cao cấp của Kinco, kế thừa và vượt trội so với thế hệ FV20 trước đây. Dòng này phủ công suất từ 0.7kW đến 560kW, hỗ trợ cả nguồn 1 pha 220V và 3 pha 380~480V, đạt chứng nhận CE tiêu chuẩn châu Âu. Bàn phím tháo rời kết nối qua cổng RJ45 giúp sao chép thông số giữa các biến tần và cấu hình từ xa thuận tiện. Ngõ xung tốc độ cao 100kHz và truyền thông Modbus RTU + CANopen tích hợp sẵn, không cần card mở rộng.
Thuật toán SVC (Sensorless Vector Control) ước lượng từ thông rotor theo thời gian thực, cho phép điều khiển moment chính xác không cần cảm biến. Biến tần duy trì 150% moment từ 0.1Hz — khởi động êm tải nặng như máy nghiền, băng tải vật liệu ở tốc độ thấp. Khi cần độ chính xác cao hơn, bổ sung Card encoder hồi tiếp UVWPG để nâng lên chế độ điều khiển vòng kín (FVC). Hỗ trợ cả động cơ đồng bộ (PM) và động cơ không đồng bộ (Induction).
Luồng khí làm mát được tách biệt hoàn toàn giữa khoang mạch lực (IGBT) và khoang mạch điều khiển — bảo vệ linh kiện điện tử khỏi bụi bẩn trong môi trường công nghiệp. Phần mềm tự động giảm tần số sóng mang khi nhiệt độ tăng, đảm bảo biến tần không trip quá nhiệt trong khí hậu nhiệt đới Việt Nam.
Giao tiếp Modbus RTU (RS-485) và CANopen tích hợp sẵn, kết nối trực tiếp PLC, HMI, SCADA không cần card mở rộng. Ngõ vào xung tốc độ cao 100kHz hỗ trợ đồng bộ tốc độ chính xác. Bàn phím RJ45 tháo rời tiện lợi sao chép thông số giữa các biến tần cùng dòng.
Sở hữu dòng định mức tới 75A, KC200-4T-0037G đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của:
| Mã sản phẩm | Điện áp vào | Công suất | Dòng tải | Kích thước W×H×D (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 1 pha 200~240V AC — 50Hz/60Hz | ||||
| KC200-2S-0R40G | 1P 220V | 0.4kW (0.5Hp) | 2.5A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-2S-0R75G | 1P 220V | 0.75kW (1Hp) | 4.0A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-2S-01R5G | 1P 220V | 1.5kW (2Hp) | 7.5A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-2S-02R2G | 1P 220V | 2.2kW (3Hp) | 10.0A | 126×186×167 — Frame A |
| 3 pha 380~480V AC — 50Hz/60Hz | ||||
| KC200-4T-0R75G | 3P 380V | 0.75kW (1Hp) | 2.3A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-01R5G | 3P 380V | 1.5kW (2Hp) | 3.7A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-02R2G | 3P 380V | 2.2kW (3Hp) | 5.5A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-03R7G | 3P 380V | 3.7kW (5Hp) | 8.8A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-05R5G | 3P 380V | 5.5kW (7.5Hp) | 13A | 146×256×181 — Frame B |
| KC200-4T-07R5G | 3P 380V | 7.5kW (10Hp) | 17A | 146×256×181 — Frame B |
| KC200-4T-0011G | 3P 380V | 11kW (15Hp) | 25A | 146×256×181 — Frame B |
| KC200-4T-0015G | 3P 380V | 15kW (20Hp) | 32A | 170×320×207 — Frame C |
| KC200-4T-0018G | 3P 380V | 18.5kW (25Hp) | 37A | 170×320×207 — Frame C |
| KC200-4T-0022G | 3P 380V | 22kW (30Hp) | 45A | 170×320×207 — Frame C |
| KC200-4T-0030G ✦ | 3P 380V | 30kW (40Hp) | 60A | 225×360×224 — Frame D |
| KC200-4T-0037G ✦ | 3P 380V | 37kW (50Hp) | 75A | 225×360×224 — Frame D |
| KC200-4T-0045G | 3P 380V | 45kW (60Hp) | 90A | 225×360×224 — Frame D |
| KC200-4T-0055G | 3P 380V | 55kW (75Hp) | 110A | 285×617×258 — Frame E |
| KC200-4T-0075G | 3P 380V | 75kW (100Hp) | 152A | 285×617×258 — Frame E |
| Từ 90kW đến 560kW: Frame F–J (90A–1020A) — liên hệ để được tư vấn chọn mã và kích thước tủ điện phù hợp. | ||||
Frame A | Frame B | Frame C | Frame D | Frame E | ✦ Sản phẩm đang xem
Frame D (225×360×224mm) — Kích thước tăng dần từ Frame D trở lên theo công suất.
Phù hợp nhưng cần lưu ý đặc tính tải va đập (impact load) của máy nghiền búa. Cài giới hạn dòng 150% và thời gian tăng tốc dài 10–15 giây để rotor đạt tốc độ trước khi nạp liệu. Chức năng giới hạn dòng theo sóng của KC200 xử lý tốt các xung tải đột ngột khi vật liệu cứng đi vào buồng nghiền.
Phụ thuộc vào công suất MBA hiện có. Nếu MBA ≥100kVA và không có nhiều tải khác chạy đồng thời, không cần MBA riêng. Nếu MBA nhỏ hoặc tải chung lớn, xem xét bổ sung cuộn kháng đầu vào để giảm xung dòng khởi động. Tham khảo đội kỹ thuật Kinco.vn để tính toán cụ thể cho hệ thống điện của bạn.
Vận hành bình thường đến 1000m. Từ 1000m–2000m cần giảm tải 1% mỗi 100m tăng thêm do không khí loãng giảm hiệu quả tản nhiệt. Tại độ cao trên 2000m (cao nguyên, nhà máy thủy điện), liên hệ Kinco để được tư vấn derating cụ thể theo nhiệt độ và độ cao lắp đặt thực tế.
Thời gian thay thế thực tế thường 2–4 giờ: tháo cũ, lắp mới, đấu dây (dùng lại terminal cũ), cài thông số động cơ và chạy thử. Kinco.vn cung cấp hỗ trợ kỹ thuật từ xa qua Zalo/điện thoại trong suốt quá trình thay thế — giảm thiểu downtime sản xuất.
Biến tần Kinco KC200-4T-0037G cung cấp 37kW (50Hp) điều khiển Vector SVC với dòng tải 75A trong Frame D — lựa chọn phổ biến cho công nghiệp nặng Việt Nam như chế biến nông sản, khai thác khoáng sản và sản xuất vật liệu xây dựng.
Ứng dụng nổi bật: máy nghiền búa, băng tải đá, bơm cao áp công nghiệp và quạt lò xi măng. Khả năng chịu tải va đập nhờ giới hạn dòng theo sóng, bảo vệ đa lớp trong 10ms — đáng tin cậy trong môi trường tải nặng và điện lưới không ổn định.
Liên hệ Kinco.vn để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ kỹ thuật thay thế nhanh tại công trình.
Thông số kỹ thuật