Biến tần Kinco KC200-4T-0045G

Biến tần

Biến tần Kinco KC200-4T-0045G

SKU: KC200-4T-0045G

Biến tần 3 pha 380~480V, công suất 45kW (60Hp), dòng tải định mức 90A — thay thế trực tiếp cho FV20-4T-0450G/0550L

Điều khiển Vector vòng hở SVC hiệu suất cao, chịu tải 150% toàn dải tốc độ, khởi động đầy tải từ 0.1Hz

Tích hợp sẵn Modbus RTU + CANopen, xung tốc độ cao 100kHz, bàn phím RJ45 tháo rời tiện thay thế

Bảo vệ toàn diện: giới hạn dòng theo sóng, chống sụt áp tức thời, phát hiện mất pha & ngắn mạch trong 10ms

Dải công suất phủ 0.75kW–560kW, đạt chứng nhận CE, thiết kế phù hợp khí hậu nhiệt đới Việt Nam

Giá bán

Liên hệ báo giá

Gọi ngay
KC200-4T-0045G là model chạm đỉnh kích thước Frame D — công suất 45kW (60Hp), dòng định mức lên tới 90A. Khả năng duy trì 150% moment xoắn ngay ở tần số 0.1Hz giúp bứt tốc nhẹ nhàng các cỗ máy có quán tính khổng lồ dùng 3 pha 380V. Thay thế trực tiếp cho FV20-4T-0450G/0550L.

Tổng quan dòng KC200

KC200 là dòng biến tần thông dụng cao cấp của Kinco, kế thừa và vượt trội so với thế hệ FV20 trước đây. Dòng này phủ công suất từ 0.7kW đến 560kW, hỗ trợ cả nguồn 1 pha 220V và 3 pha 380~480V, đạt chứng nhận CE tiêu chuẩn châu Âu. Bàn phím tháo rời kết nối qua cổng RJ45 giúp sao chép thông số giữa các biến tần và cấu hình từ xa thuận tiện. Ngõ xung tốc độ cao 100kHz và truyền thông Modbus RTU + CANopen tích hợp sẵn, không cần card mở rộng.

Tính năng nổi bật

Điều khiển Vector SVC hiệu suất cao

Thuật toán SVC (Sensorless Vector Control) ước lượng từ thông rotor theo thời gian thực, cho phép điều khiển moment chính xác không cần cảm biến. Biến tần duy trì 150% moment từ 0.1Hz — khởi động êm tải nặng như máy nghiền, băng tải vật liệu ở tốc độ thấp. Khi cần độ chính xác cao hơn, bổ sung Card encoder hồi tiếp UVWPG để nâng lên chế độ điều khiển vòng kín (FVC). Hỗ trợ cả động cơ đồng bộ (PM)động cơ không đồng bộ (Induction).

Bảo vệ đa lớp, phản ứng nhanh

  • Giới hạn dòng theo từng sóng (cycle-by-cycle): ngăn đột biến dòng tức thời khi tải thay đổi đột ngột mà không cần trip biến tần
  • Chống quá áp không dừng: tự điều chỉnh tần số hoặc kích hoạt phanh từ thông khi điện áp bus DC tăng cao
  • Ride-through khi mất điện tức thời: duy trì hoạt động không dừng khi lưới điện sụt áp ngắn hạn
  • Phát hiện mất pha đầu vào: giám sát dao động điện áp bus, cảnh báo sớm trước khi hỏng hóc
  • Mất pha đầu ra: phát hiện nhanh trước và trong quá trình vận hành
  • Ngắn mạch pha–pha và pha–đất: phát hiện trong vòng 10ms trước khi khởi động

Tản nhiệt thông minh, tuổi thọ cao

Luồng khí làm mát được tách biệt hoàn toàn giữa khoang mạch lực (IGBT) và khoang mạch điều khiển — bảo vệ linh kiện điện tử khỏi bụi bẩn trong môi trường công nghiệp. Phần mềm tự động giảm tần số sóng mang khi nhiệt độ tăng, đảm bảo biến tần không trip quá nhiệt trong khí hậu nhiệt đới Việt Nam.

Kết nối linh hoạt, tích hợp hệ thống dễ dàng

Giao tiếp Modbus RTU (RS-485) và CANopen tích hợp sẵn, kết nối trực tiếp PLC, HMI, SCADA không cần card mở rộng. Ngõ vào xung tốc độ cao 100kHz hỗ trợ đồng bộ tốc độ chính xác. Bàn phím RJ45 tháo rời tiện lợi sao chép thông số giữa các biến tần cùng dòng.

Ứng dụng phù hợp

Chịu dòng định mức lên tới 90A, KC200-4T-0045G là chốt chặn tin cậy cho:

  • Ngành khai khoáng: máy nghiền bi mỏ quặng sắt, máy nghiền côn
  • Luyện kim: quạt hút khói chính của lò luyện thép cảm ứng
  • Ngành nhựa nặng: máy đùn màng địa chất HDPE khổ lớn
  • PCCC đô thị: trạm bơm cứu hỏa trung tâm của các tổ hợp khu công nghiệp

Bảng chọn mã KC200 Series

Mã sản phẩm Điện áp vào Công suất Dòng tải Kích thước W×H×D (mm)
1 pha 200~240V AC — 50Hz/60Hz
KC200-2S-0R40G 1P 220V 0.4kW (0.5Hp) 2.5A 126×186×167 — Frame A
KC200-2S-0R75G 1P 220V 0.75kW (1Hp) 4.0A 126×186×167 — Frame A
KC200-2S-01R5G 1P 220V 1.5kW (2Hp) 7.5A 126×186×167 — Frame A
KC200-2S-02R2G 1P 220V 2.2kW (3Hp) 10.0A 126×186×167 — Frame A
3 pha 380~480V AC — 50Hz/60Hz
KC200-4T-0R75G 3P 380V 0.75kW (1Hp) 2.3A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-01R5G 3P 380V 1.5kW (2Hp) 3.7A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-02R2G 3P 380V 2.2kW (3Hp) 5.5A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-03R7G 3P 380V 3.7kW (5Hp) 8.8A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-05R5G 3P 380V 5.5kW (7.5Hp) 13A 146×256×181 — Frame B
KC200-4T-07R5G 3P 380V 7.5kW (10Hp) 17A 146×256×181 — Frame B
KC200-4T-0011G 3P 380V 11kW (15Hp) 25A 146×256×181 — Frame B
KC200-4T-0015G 3P 380V 15kW (20Hp) 32A 170×320×207 — Frame C
KC200-4T-0018G 3P 380V 18.5kW (25Hp) 37A 170×320×207 — Frame C
KC200-4T-0022G 3P 380V 22kW (30Hp) 45A 170×320×207 — Frame C
KC200-4T-0030G 3P 380V 30kW (40Hp) 60A 225×360×224 — Frame D
KC200-4T-0037G 3P 380V 37kW (50Hp) 75A 225×360×224 — Frame D
KC200-4T-0045G ✦ 3P 380V 45kW (60Hp) 90A 225×360×224 — Frame D
KC200-4T-0055G 3P 380V 55kW (75Hp) 110A 285×617×258 — Frame E
KC200-4T-0075G 3P 380V 75kW (100Hp) 152A 285×617×258 — Frame E
Từ 90kW đến 560kW: Frame F–J (90A–1020A) — liên hệ để được tư vấn chọn mã và kích thước tủ điện phù hợp.

Frame A  |  Frame B  |  Frame C  |  Frame D  |  Frame E  |  Sản phẩm đang xem

Frame D (225×360×224mm) — Kích thước tăng dần từ Frame D trở lên theo công suất.

Câu hỏi thường gặp về Biến tần Kinco KC200-4T-0045G

KC200-4T-0045G có phù hợp cho máy nén khí vít 45kW hệ thống khí trung tâm nhà máy không?

Phù hợp hoàn toàn. Máy nén khí vít 45kW inverter-driven với KC200-4T-0045G điều chỉnh tốc độ theo áp suất đặt — duy trì áp suất ổn định ±0.05 bar, tiết kiệm 25–40% điện so với máy nén cố định tốc độ. Cài PID tích hợp với cảm biến áp suất 4–20mA trực tiếp trên biến tần, không cần bộ điều khiển riêng.

45kW Frame D là model lớn nhất Frame D — lưu ý gì khi vận chuyển và lắp đặt?

Trọng lượng Frame D 45kW khoảng 15–18kg, cần 2 người lắp đặt. Vận chuyển giữ nguyên chiều thẳng đứng, không nghiêng quá 30°. Sau khi lắp, để biến tần nguội về nhiệt độ môi trường ít nhất 2 giờ trước khi cấp điện lần đầu nếu vận chuyển trong điều kiện nhiệt độ thay đổi lớn (tránh đọng sương bên trong).

KC200-4T-0045G có thể dùng trong hầm lò khai thác mỏ không?

Cần kiểm tra thêm. KC200 đạt IP20 — không đủ tiêu chuẩn cho môi trường hầm lò có khí gas, bụi than hoặc độ ẩm cực cao. Trong trường hợp này cần tủ điện chống cháy nổ (ATEX) hoặc IP65 chứa biến tần, đặt ở vị trí an toàn và kéo cáp động lực đến motor trong hầm lò.

KC200-4T-0045G có cần UPS dự phòng không?

Không bắt buộc cho bản thân biến tần, nhưng nên trang bị UPS cho mạch điều khiển và PLC để lưu trạng thái vận hành khi mất điện lưới. KC200 có chức năng ride-through mất điện tức thời — tự khôi phục khi điện trở lại mà không cần lệnh khởi động lại từ người vận hành.

Tại sao chọn Biến tần Kinco KC200-4T-0045G?

Biến tần Kinco KC200-4T-0045G là model đỉnh Frame D, cung cấp 45kW (60Hp) điều khiển Vector SVC với dòng tải 90A — phù hợp cho các hệ thống công nghiệp nặng đòi hỏi công suất lớn và độ tin cậy cao.

Ứng dụng hàng đầu: máy nén khí vít trung tâm 45kW, bơm cao áp hệ thống rửa, quạt lò nung gạch men và băng tải đá khai thác. Vector SVC 150%, CANopen, FVC với encoder — đáp ứng yêu cầu khắt khe nhất của tự động hóa công nghiệp.

Liên hệ Kinco.vn để được tư vấn thiết kế hệ thống, lập dự toán và hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt tại công trình.

Thông số kỹ thuật

Điện áp
3 pha 380VAC
Công suất
45kW (60HP)
Dòng tải định mức
90 A
Tần số đầu ra
0–600Hz
Phương pháp điều khiển
V/F, SVC (Vector vòng hở), FVC (Vector vòng kín với encoder)
Loại động cơ hỗ trợ
Động cơ không đồng bộ (AC Induction), Động cơ đồng bộ (PM Synchronous)
Ngõ vào số (DI)
6 (NPN/PNP), 1 DI nhận xung max. 100kHz
Ngõ vào analog (AI)
2 (0–10V / 4–20mA)
Ngõ ra analog (AO)
2 (0–10V / 4–20mA)
Ngõ ra relay
2
Ngõ ra DO
2 (xuất xung 0.1–100kHz)
Truyền thông
RS-485 Modbus RTU, CANOpen — tích hợp sẵn
Bàn phím điều khiển
Tháo rời, kết nối cổng RJ45
Phanh điện trở
Braking chopper tích hợp
Kích thước (W×H×D)
225×360×224mm (Frame D)
Lắp đặt
Lắp vít

Tra cứu theo dòng sản phẩm

Zalo