
Biến tần
SKU: KC200-4T-0055G
Biến tần 3 pha 380~480V, công suất 55kW (75Hp), dòng tải định mức 110A — thay thế trực tiếp cho FV20-4T-0550G/0750L
Điều khiển Vector vòng hở SVC hiệu suất cao, chịu tải 150% toàn dải tốc độ, khởi động đầy tải từ 0.1Hz
Tích hợp sẵn Modbus RTU + CANopen, xung tốc độ cao 100kHz, bàn phím RJ45 tháo rời tiện thay thế
Bảo vệ toàn diện: giới hạn dòng theo sóng, chống sụt áp tức thời, phát hiện mất pha & ngắn mạch trong 10ms
Dải công suất phủ 0.75kW–560kW, đạt chứng nhận CE, thiết kế phù hợp khí hậu nhiệt đới Việt Nam
KC200 là dòng biến tần thông dụng cao cấp của Kinco, kế thừa và vượt trội so với thế hệ FV20 trước đây. Dòng này phủ công suất từ 0.7kW đến 560kW, hỗ trợ cả nguồn 1 pha 220V và 3 pha 380~480V, đạt chứng nhận CE tiêu chuẩn châu Âu. Bàn phím tháo rời kết nối qua cổng RJ45 giúp sao chép thông số giữa các biến tần và cấu hình từ xa thuận tiện. Ngõ xung tốc độ cao 100kHz và truyền thông Modbus RTU + CANopen tích hợp sẵn, không cần card mở rộng.
Thuật toán SVC (Sensorless Vector Control) ước lượng từ thông rotor theo thời gian thực, cho phép điều khiển moment chính xác không cần cảm biến. Biến tần duy trì 150% moment từ 0.1Hz — khởi động êm tải nặng như máy nghiền, băng tải vật liệu ở tốc độ thấp. Khi cần độ chính xác cao hơn, bổ sung Card encoder hồi tiếp UVWPG để nâng lên chế độ điều khiển vòng kín (FVC). Hỗ trợ cả động cơ đồng bộ (PM) và động cơ không đồng bộ (Induction).
Luồng khí làm mát được tách biệt hoàn toàn giữa khoang mạch lực (IGBT) và khoang mạch điều khiển — bảo vệ linh kiện điện tử khỏi bụi bẩn trong môi trường công nghiệp. Phần mềm tự động giảm tần số sóng mang khi nhiệt độ tăng, đảm bảo biến tần không trip quá nhiệt trong khí hậu nhiệt đới Việt Nam.
Giao tiếp Modbus RTU (RS-485) và CANopen tích hợp sẵn, kết nối trực tiếp PLC, HMI, SCADA không cần card mở rộng. Ngõ vào xung tốc độ cao 100kHz hỗ trợ đồng bộ tốc độ chính xác. Bàn phím RJ45 tháo rời tiện lợi sao chép thông số giữa các biến tần cùng dòng.
Với dòng định mức vượt ngưỡng 110A, KC200-4T-0055G chuyên dụng cho:
| Mã sản phẩm | Điện áp vào | Công suất | Dòng tải | Kích thước W×H×D (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 1 pha 200~240V AC — 50Hz/60Hz | ||||
| KC200-2S-0R40G | 1P 220V | 0.4kW (0.5Hp) | 2.5A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-2S-0R75G | 1P 220V | 0.75kW (1Hp) | 4.0A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-2S-01R5G | 1P 220V | 1.5kW (2Hp) | 7.5A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-2S-02R2G | 1P 220V | 2.2kW (3Hp) | 10.0A | 126×186×167 — Frame A |
| 3 pha 380~480V AC — 50Hz/60Hz | ||||
| KC200-4T-0R75G | 3P 380V | 0.75kW (1Hp) | 2.3A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-01R5G | 3P 380V | 1.5kW (2Hp) | 3.7A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-02R2G | 3P 380V | 2.2kW (3Hp) | 5.5A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-03R7G | 3P 380V | 3.7kW (5Hp) | 8.8A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-05R5G | 3P 380V | 5.5kW (7.5Hp) | 13A | 146×256×181 — Frame B |
| KC200-4T-07R5G | 3P 380V | 7.5kW (10Hp) | 17A | 146×256×181 — Frame B |
| KC200-4T-0011G | 3P 380V | 11kW (15Hp) | 25A | 146×256×181 — Frame B |
| KC200-4T-0015G | 3P 380V | 15kW (20Hp) | 32A | 170×320×207 — Frame C |
| KC200-4T-0018G | 3P 380V | 18.5kW (25Hp) | 37A | 170×320×207 — Frame C |
| KC200-4T-0022G | 3P 380V | 22kW (30Hp) | 45A | 170×320×207 — Frame C |
| KC200-4T-0030G | 3P 380V | 30kW (40Hp) | 60A | 225×360×224 — Frame D |
| KC200-4T-0037G | 3P 380V | 37kW (50Hp) | 75A | 225×360×224 — Frame D |
| KC200-4T-0045G | 3P 380V | 45kW (60Hp) | 90A | 225×360×224 — Frame D |
| KC200-4T-0055G ✦ | 3P 380V | 55kW (75Hp) | 110A | 285×617×258 — Frame E |
| KC200-4T-0075G | 3P 380V | 75kW (100Hp) | 152A | 285×617×258 — Frame E |
| Từ 90kW đến 560kW: Frame F–J (90A–1020A) — liên hệ để được tư vấn chọn mã và kích thước tủ điện phù hợp. | ||||
Frame A | Frame B | Frame C | Frame D | Frame E | ✦ Sản phẩm đang xem
Frame E (285×617×258mm) — Kích thước tăng dần từ Frame E trở lên theo công suất.
Đây là ứng dụng trọng điểm của model này. Quạt lò hơi cần điều chỉnh lưu lượng gió theo tải hơi thực tế — KC200-4T-0055G điều chỉnh tốc độ vô cấp, giảm 45–55% điện so với van tiết lưu truyền thống. Modbus RTU kết nối DCS lò hơi để tự động điều chỉnh gió theo hàm lượng O₂ khói thải — tối ưu hiệu suất đốt cháy.
Tủ đứng cao tối thiểu 1000mm (chiều cao bên trong). Lắp biến tần ở phía dưới tủ để trọng tâm thấp, dễ thao tác terminal. Phía trên bố trí MCCB, contactor và terminal block điều khiển. Tủ cần có 2–3 quạt thông gió 120mm IP54 phía trên, lỗ hút gió lọc bụi phía dưới và nhiệt kế tủ cảnh báo ở 50°C.
Dòng vào định mức 3 pha 380V khoảng 110–120A. Dùng MCCB 160A (đặc tính D) để bảo vệ. Cáp động lực tối thiểu 35mm² từ MCCB đến đầu vào biến tần. Nên dùng cáp bọc giáp (armored cable) để chống nhiễu điện từ và bảo vệ cơ học trong đường ống cáp dài.
Được nếu nhiệt độ môi trường ≤35°C và tủ có thông gió tốt. Tại Việt Nam, nhiệt độ phòng điện thường 35–45°C — nên trang bị điều hòa tủ điện 500W–1000W cho biến tần từ 55kW trở lên để đảm bảo tuổi thọ tụ điện DC bus và IGBT đạt 10+ năm vận hành.
Biến tần Kinco KC200-4T-0055G mở đầu dải Frame E với công suất 55kW (75Hp), dòng tải 110A — bước vào phân khúc công suất lớn phục vụ hạ tầng công nghiệp nặng và tiện ích công cộng.
Ứng dụng trọng điểm: quạt ly tâm lò hơi, bơm tuần hoàn nước nóng nhà máy nhiệt điện, máy nén khí vít 55kW và quạt thông gió hầm lò. Vector SVC 150%, CANopen + Modbus RTU tích hợp, hỗ trợ PMSM — đủ năng lực cho hệ thống công nghiệp yêu cầu vận hành liên tục 24/7.
Liên hệ Kinco.vn để được tư vấn thiết kế tủ điện, lập dự toán và hỗ trợ thi công lắp đặt tại công trình.
Thông số kỹ thuật