Biến tần Kinco KC200-4T-02R2G

Biến tần

Biến tần Kinco KC200-4T-02R2G

SKU: KC200-4T-02R2G

Biến tần 3 pha 380~480V, công suất 2.2kW (3Hp), dòng tải định mức 3.7A — thay thế trực tiếp cho FV20-4T-0022G/0037L

Điều khiển Vector vòng hở SVC hiệu suất cao, chịu tải 150% toàn dải tốc độ, khởi động đầy tải từ 0.1Hz

Tích hợp sẵn Modbus RTU + CANopen, xung tốc độ cao 100kHz, bàn phím RJ45 tháo rời tiện thay thế

Bảo vệ toàn diện: giới hạn dòng theo sóng, chống sụt áp tức thời, phát hiện mất pha & ngắn mạch trong 10ms

Dải công suất phủ 0.75kW–560kW, đạt chứng nhận CE, thiết kế phù hợp khí hậu nhiệt đới Việt Nam

Giá bán

Liên hệ báo giá

Gọi ngay
KC200-4T-02R2G là biến tần thế hệ mới thuộc dòng KC200 của Kinco — tích hợp điều khiển Vector SVC hiệu suất cao, hỗ trợ nguồn 3 pha 380~480V, công suất 2.2kW (3Hp). Thay thế trực tiếp cho span class="hl-spec">FV20-4T-0022G/0037L .

Tổng quan dòng KC200

KC200 là dòng biến tần thông dụng cao cấp của Kinco, kế thừa và vượt trội so với thế hệ FV20 trước đây. Dòng này phủ công suất từ 0.7kW đến 560kW, hỗ trợ cả nguồn 1 pha 220V và 3 pha 380~480V, đạt chứng nhận CE tiêu chuẩn châu Âu. Bàn phím tháo rời kết nối qua cổng RJ45 giúp sao chép thông số giữa các biến tần và cấu hình từ xa thuận tiện. Ngõ xung tốc độ cao 100kHz và truyền thông Modbus RTU + CANopen tích hợp sẵn, không cần card mở rộng.

Tính năng nổi bật

Điều khiển Vector SVC hiệu suất cao

Thuật toán SVC (Sensorless Vector Control) ước lượng từ thông rotor theo thời gian thực, cho phép điều khiển moment chính xác không cần cảm biến. Biến tần duy trì 150% moment từ 0.1Hz — khởi động êm tải nặng như máy nghiền, băng tải vật liệu ở tốc độ thấp. Khi cần độ chính xác cao hơn, bổ sung Card encoder hồi tiếp UVWPG để nâng lên chế độ điều khiển vòng kín (FVC). Hỗ trợ cả động cơ đồng bộ (PM)động cơ không đồng bộ (Induction).

Bảo vệ đa lớp, phản ứng nhanh

  • Giới hạn dòng theo từng sóng (cycle-by-cycle): ngăn đột biến dòng tức thời khi tải thay đổi đột ngột mà không cần trip biến tần
  • Chống quá áp không dừng: tự điều chỉnh tần số hoặc kích hoạt phanh từ thông khi điện áp bus DC tăng cao
  • Ride-through khi mất điện tức thời: duy trì hoạt động không dừng khi lưới điện sụt áp ngắn hạn
  • Phát hiện mất pha đầu vào: giám sát dao động điện áp bus, cảnh báo sớm trước khi hỏng hóc
  • Mất pha đầu ra: phát hiện nhanh trước và trong quá trình vận hành
  • Ngắn mạch pha–pha và pha–đất: phát hiện trong vòng 10ms trước khi khởi động

Tản nhiệt thông minh, tuổi thọ cao

Luồng khí làm mát được tách biệt hoàn toàn giữa khoang mạch lực (IGBT) và khoang mạch điều khiển — bảo vệ linh kiện điện tử khỏi bụi bẩn trong môi trường công nghiệp. Phần mềm tự động giảm tần số sóng mang khi nhiệt độ tăng, đảm bảo biến tần không trip quá nhiệt trong khí hậu nhiệt đới Việt Nam.

Kết nối linh hoạt, tích hợp hệ thống dễ dàng

Giao tiếp Modbus RTU (RS-485) và CANopen tích hợp sẵn, kết nối trực tiếp PLC, HMI, SCADA không cần card mở rộng. Ngõ vào xung tốc độ cao 100kHz hỗ trợ đồng bộ tốc độ chính xác. Bàn phím RJ45 tháo rời tiện lợi sao chép thông số giữa các biến tần cùng dòng.

Ứng dụng phù hợp

Chịu tải dòng 5.5A cùng moment xoắn 150%, mã KC200-4T-02R2G lý tưởng cho:

  • Chế biến thực phẩm: máy khuấy trộn nguyên liệu xưởng bánh, máy thái thịt tự động, máy trộn bột
  • Hệ thống thông gió: quạt hút bụi xưởng mộc, quạt cấp khí tươi tòa nhà công suất 3HP
  • Bơm công nghiệp: bơm cấp nước tháp giải nhiệt nhỏ, bơm tuần hoàn Chiller
  • Ngành mộc: máy dán cạnh tự động 3 chức năng, truyền động trục vít

Bảng chọn mã KC200 Series

Mã sản phẩm Điện áp vào Công suất Dòng tải Kích thước W×H×D (mm)
1 pha 200~240V AC — 50Hz/60Hz
KC200-2S-0R40G 1P 220V 0.4kW (0.5Hp) 2.5A 126×186×167 — Frame A
KC200-2S-0R75G 1P 220V 0.75kW (1Hp) 4.0A 126×186×167 — Frame A
KC200-2S-01R5G 1P 220V 1.5kW (2Hp) 7.5A 126×186×167 — Frame A
KC200-2S-02R2G 1P 220V 2.2kW (3Hp) 10.0A 126×186×167 — Frame A
3 pha 380~480V AC — 50Hz/60Hz
KC200-4T-0R75G 3P 380V 0.75kW (1Hp) 2.3A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-01R5G 3P 380V 1.5kW (2Hp) 3.7A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-02R2G ✦ 3P 380V 2.2kW (3Hp) 5.5A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-03R7G 3P 380V 3.7kW (5Hp) 8.8A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-05R5G 3P 380V 5.5kW (7.5Hp) 13A 146×256×181 — Frame B
KC200-4T-07R5G 3P 380V 7.5kW (10Hp) 17A 146×256×181 — Frame B
KC200-4T-0011G 3P 380V 11kW (15Hp) 25A 146×256×181 — Frame B
KC200-4T-0015G 3P 380V 15kW (20Hp) 32A 170×320×207 — Frame C
KC200-4T-0018G 3P 380V 18.5kW (25Hp) 37A 170×320×207 — Frame C
KC200-4T-0022G 3P 380V 22kW (30Hp) 45A 170×320×207 — Frame C
KC200-4T-0030G 3P 380V 30kW (40Hp) 60A 225×360×224 — Frame D
KC200-4T-0037G 3P 380V 37kW (50Hp) 75A 225×360×224 — Frame D
KC200-4T-0045G 3P 380V 45kW (60Hp) 90A 225×360×224 — Frame D
KC200-4T-0055G 3P 380V 55kW (75Hp) 110A 285×617×258 — Frame E
KC200-4T-0075G 3P 380V 75kW (100Hp) 152A 285×617×258 — Frame E
Từ 90kW đến 560kW: Frame F–J (90A–1020A) — liên hệ để được tư vấn chọn mã và kích thước tủ điện phù hợp.

Frame A  |  Frame B  |  Frame C  |  Frame D  |  Frame E  |  Sản phẩm đang xem

Frame A (126×186×167mm) — cùng kích thước với dòng KC100, lắp vừa các tủ điện nhỏ gọn. Kích thước tăng dần từ Frame B trở lên theo công suất.

Câu hỏi thường gặp về Biến tần Kinco KC200-4T-02R2G

KC200-4T-02R2G là model lớn nhất Frame A — có ưu điểm gì so với Frame B?

Frame A (126×186×167mm) nhỏ hơn Frame B (146×256×181mm), tiết kiệm không gian tủ điện hơn. KC200-4T-02R2G là lựa chọn tốt nhất khi cần 2.2kW mà tủ điện có chiều cao hạn chế. Về tính năng và hiệu suất, Frame A và Frame B trong dòng KC200 hoàn toàn tương đương nhau.

Biến tần 2.2kW có điều khiển được trục chính máy CNC mini không?

Được cho spindle motor 2.2kW của máy CNC router gỗ, nhôm cỡ nhỏ. Ngõ vào xung tốc độ cao 100kHz nhận lệnh từ bộ điều khiển CNC (MACH3/LinuxCNC), card encoder UVWPG tùy chọn cho phép hồi tiếp tốc độ spindle chính xác hỗ trợ chế độ cắt đồng bộ.

KC200-4T-02R2G có hỗ trợ chạy 2 tốc độ (Y-Δ) không?

KC200 không cần chạy Y-Δ — biến tần khởi động mềm từ 0Hz tự nhiên đã thay thế hoàn toàn chức năng của khởi động Y-Δ. Tuy nhiên, KC200 hỗ trợ 16 tốc độ đặt trước qua DI để điều phối nhiều tốc độ vận hành khác nhau trong cùng một quy trình sản xuất.

Thời gian bảo hành KC200-4T-02R2G là bao lâu?

Kinco bảo hành chính hãng 18 tháng từ ngày xuất xưởng. Mua qua Kinco.vn được hỗ trợ bảo hành tại Việt Nam, không cần gửi về nhà máy Trung Quốc — tiết kiệm thời gian và chi phí logistics.

Tại sao chọn Biến tần Kinco KC200-4T-02R2G?

Biến tần Kinco KC200-4T-02R2G mang lại 2.2kW (3Hp) điều khiển Vector SVC trong thân máy Frame A gọn nhẹ nhất dải công suất này — lý tưởng khi không gian tủ điện bị hạn chế.

Ứng dụng nổi bật: spindle máy CNC mini, bơm nước công nghiệp, quạt ly tâm và máy trộn hóa chất. Hỗ trợ PMSM, CANopen, xung 100kHz và card encoder tùy chọn — đủ tính năng cho ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao.

Liên hệ Kinco.vn để được tư vấn chọn mã, báo giá và hỗ trợ kỹ thuật lập trình thông số theo yêu cầu thực tế.

Thông số kỹ thuật

Điện áp
3 pha 380VAC
Công suất
2.2kW (3HP)
Dòng tải định mức
5.5A
Tần số đầu ra
0–600Hz
Phương pháp điều khiển
V/F, SVC (Vector vòng hở), FVC (Vector vòng kín với encoder)
Loại động cơ hỗ trợ
Động cơ không đồng bộ (AC Induction), Động cơ đồng bộ (PM Synchronous)
Ngõ vào số (DI)
6 (NPN/PNP), 1 DI nhận xung max. 100kHz
Ngõ vào analog (AI)
2 (0–10V / 4–20mA)
Ngõ ra analog (AO)
2 (0–10V / 4–20mA)
Ngõ ra relay
2
Ngõ ra DO
2 (xuất xung 0.1–100kHz)
Truyền thông
RS-485 Modbus RTU, CANOpen — tích hợp sẵn
Bàn phím điều khiển
Tháo rời, kết nối cổng RJ45
Phanh điện trở
Braking chopper tích hợp
Kích thước (W×H×D)
126×1867×167mm (Frame A)
Lắp đặt
Lắp vít

Tra cứu theo dòng sản phẩm

Zalo