
Biến tần
SKU: KC200-4T-03R7G
Biến tần 3 pha 380~480V, công suất 3.7kW (5Hp), dòng tải định mức 8.8A — thay thế trực tiếp cho FV20-4T-0037G/0055L
Điều khiển Vector vòng hở SVC hiệu suất cao, chịu tải 150% toàn dải tốc độ, khởi động đầy tải từ 0.1Hz
Tích hợp sẵn Modbus RTU + CANopen, xung tốc độ cao 100kHz, bàn phím RJ45 tháo rời tiện thay thế
Bảo vệ toàn diện: giới hạn dòng theo sóng, chống sụt áp tức thời, phát hiện mất pha & ngắn mạch trong 10ms
Dải công suất phủ 0.75kW–560kW, đạt chứng nhận CE, thiết kế phù hợp khí hậu nhiệt đới Việt Nam
KC200 là dòng biến tần thông dụng cao cấp của Kinco, kế thừa và vượt trội so với thế hệ FV20 trước đây. Dòng này phủ công suất từ 0.7kW đến 560kW, hỗ trợ cả nguồn 1 pha 220V và 3 pha 380~480V, đạt chứng nhận CE tiêu chuẩn châu Âu. Bàn phím tháo rời kết nối qua cổng RJ45 giúp sao chép thông số giữa các biến tần và cấu hình từ xa thuận tiện. Ngõ xung tốc độ cao 100kHz và truyền thông Modbus RTU + CANopen tích hợp sẵn, không cần card mở rộng.
Thuật toán SVC (Sensorless Vector Control) ước lượng từ thông rotor theo thời gian thực, cho phép điều khiển moment chính xác không cần cảm biến. Biến tần duy trì 150% moment từ 0.1Hz — khởi động êm tải nặng như máy nghiền, băng tải vật liệu ở tốc độ thấp. Khi cần độ chính xác cao hơn, bổ sung Card encoder hồi tiếp UVWPG để nâng lên chế độ điều khiển vòng kín (FVC). Hỗ trợ cả động cơ đồng bộ (PM) và động cơ không đồng bộ (Induction).
Luồng khí làm mát được tách biệt hoàn toàn giữa khoang mạch lực (IGBT) và khoang mạch điều khiển — bảo vệ linh kiện điện tử khỏi bụi bẩn trong môi trường công nghiệp. Phần mềm tự động giảm tần số sóng mang khi nhiệt độ tăng, đảm bảo biến tần không trip quá nhiệt trong khí hậu nhiệt đới Việt Nam.
Giao tiếp Modbus RTU (RS-485) và CANopen tích hợp sẵn, kết nối trực tiếp PLC, HMI, SCADA không cần card mở rộng. Ngõ vào xung tốc độ cao 100kHz hỗ trợ đồng bộ tốc độ chính xác. Bàn phím RJ45 tháo rời tiện lợi sao chép thông số giữa các biến tần cùng dòng.
Với dòng tải mạnh mẽ 8.8A, KC200-4T-03R7G là lựa chọn sống còn cho:
| Mã sản phẩm | Điện áp vào | Công suất | Dòng tải | Kích thước W×H×D (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 1 pha 200~240V AC — 50Hz/60Hz | ||||
| KC200-2S-0R40G | 1P 220V | 0.4kW (0.5Hp) | 2.5A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-2S-0R75G | 1P 220V | 0.75kW (1Hp) | 4.0A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-2S-01R5G | 1P 220V | 1.5kW (2Hp) | 7.5A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-2S-02R2G | 1P 220V | 2.2kW (3Hp) | 10.0A | 126×186×167 — Frame A |
| 3 pha 380~480V AC — 50Hz/60Hz | ||||
| KC200-4T-0R75G | 3P 380V | 0.75kW (1Hp) | 2.3A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-01R5G | 3P 380V | 1.5kW (2Hp) | 3.7A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-02R2G | 3P 380V | 2.2kW (3Hp) | 5.5A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-03R7G ✦ | 3P 380V | 3.7kW (5Hp) | 8.8A | 126×186×167 — Frame A |
| KC200-4T-05R5G | 3P 380V | 5.5kW (7.5Hp) | 13A | 146×256×181 — Frame B |
| KC200-4T-07R5G | 3P 380V | 7.5kW (10Hp) | 17A | 146×256×181 — Frame B |
| KC200-4T-0011G | 3P 380V | 11kW (15Hp) | 25A | 146×256×181 — Frame B |
| KC200-4T-0015G | 3P 380V | 15kW (20Hp) | 32A | 170×320×207 — Frame C |
| KC200-4T-0018G | 3P 380V | 18.5kW (25Hp) | 37A | 170×320×207 — Frame C |
| KC200-4T-0022G | 3P 380V | 22kW (30Hp) | 45A | 170×320×207 — Frame C |
| KC200-4T-0030G | 3P 380V | 30kW (40Hp) | 60A | 225×360×224 — Frame D |
| KC200-4T-0037G | 3P 380V | 37kW (50Hp) | 75A | 225×360×224 — Frame D |
| KC200-4T-0045G | 3P 380V | 45kW (60Hp) | 90A | 225×360×224 — Frame D |
| KC200-4T-0055G | 3P 380V | 55kW (75Hp) | 110A | 285×617×258 — Frame E |
| KC200-4T-0075G | 3P 380V | 75kW (100Hp) | 152A | 285×617×258 — Frame E |
| Từ 90kW đến 560kW: Frame F–J (90A–1020A) — liên hệ để được tư vấn chọn mã và kích thước tủ điện phù hợp. | ||||
Frame A | Frame B | Frame C | Frame D | Frame E | ✦ Sản phẩm đang xem
Frame A (126×186×167mm) — cùng kích thước với dòng KC100, lắp vừa các tủ điện nhỏ gọn. Kích thước tăng dần từ Frame B trở lên theo công suất.
Phù hợp với máy nén lạnh dùng động cơ cảm ứng 3.7kW (không phải máy nén scroll/ inverter tích hợp). Điều khiển SVC giúp duy trì áp suất hút ổn định, tiết kiệm điện khi tải lạnh giảm. Lưu ý đặt tần số tối thiểu không thấp hơn 25Hz để đảm bảo bôi trơn và làm mát máy nén đủ điều kiện.
Đủ trong điều kiện nhiệt độ môi trường ≤40°C và thông gió đầy đủ (50mm khoảng hở trên/dưới). Tại 40–50°C cần giảm tải hoặc bổ sung quạt cưỡng bức trong tủ. Phần mềm KC200 tự động giảm tần số sóng mang khi cảm biến nhiệt độ IGBT tăng cao — bảo vệ tự động không cần can thiệp.
Có. Khởi động mềm từ 0Hz của KC200 loại bỏ xung dòng khởi động lớn — bảo vệ cáp điện dài xuống giếng và kéo dài tuổi thọ bơm. Chức năng phát hiện mất pha đầu ra trong 10ms bảo vệ motor khi một pha cáp bị đứt hoặc lỏng tiếp xúc dưới độ sâu.
Có. Cấu hình phổ biến: biến tần điều tốc bình thường, khi biến tần sự cố relay đầu ra kích contactor bypass chạy trực tiếp lưới. KC200 có ngõ relay NO+NC hỗ trợ logic này. Tuy nhiên cần đảm bảo interlock điện để không bao giờ cấp nguồn lưới vào ngõ ra biến tần đang hoạt động.
Biến tần Kinco KC200-4T-03R7G là model lớn nhất dòng KC200 Frame A, cung cấp 3.7kW (5Hp) điều khiển Vector SVC trong thân máy nhỏ gọn 126×186×167mm — tối ưu cho tủ điện không gian hạn chế cần công suất từ 3kW trở lên.
Ứng dụng phổ biến: máy nén lạnh công nghiệp nhỏ, bơm chìm giếng sâu, quạt hút khói và hệ thống bypass tự động. Hỗ trợ PMSM, CANopen, 100kHz — đầy đủ tính năng cho ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao 24/7.
Liên hệ Kinco.vn để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.
Thông số kỹ thuật