Biến tần Kinco KC200-4T-0R75G

Biến tần

Biến tần Kinco KC200-4T-0R75G

SKU: KC200-4T-0R75G

Biến tần 3 pha 380~480V, công suất 0.75kW (1Hp), dòng tải định mức 2.3A — thay thế trực tiếp cho FV20-4T-0007G/0015L

Điều khiển Vector vòng hở SVC hiệu suất cao, chịu tải 150% toàn dải tốc độ, khởi động đầy tải từ 0.1Hz

Tích hợp sẵn Modbus RTU + CANopen, xung tốc độ cao 100kHz, bàn phím RJ45 tháo rời tiện thay thế

Bảo vệ toàn diện: giới hạn dòng theo sóng, chống sụt áp tức thời, phát hiện mất pha & ngắn mạch trong 10ms

Dải công suất phủ 0.75kW–560kW, đạt chứng nhận CE, thiết kế phù hợp khí hậu nhiệt đới Việt Nam

Giá bán

Liên hệ báo giá

Gọi ngay
KC200-4T-0R75G là biến tần thế hệ mới thuộc dòng KC200 của Kinco — tích hợp điều khiển Vector SVC hiệu suất cao, hỗ trợ nguồn 3 pha 380~480V, công suất 0.75kW (1Hp). Thay thế trực tiếp cho FV20-4T-0007G/0015L.

Tổng quan dòng KC200

KC200 là dòng biến tần thông dụng cao cấp của Kinco, kế thừa và vượt trội so với thế hệ FV20 trước đây. Dòng này phủ công suất từ 0.4kW đến 560kW, hỗ trợ cả nguồn 1 pha 220V và 3 pha 380~480V, đạt chứng nhận CE tiêu chuẩn châu Âu. Bàn phím tháo rời kết nối qua cổng RJ45 giúp sao chép thông số giữa các biến tần và cấu hình từ xa thuận tiện. Ngõ xung tốc độ cao 100kHz và truyền thông Modbus RTU + CANopen tích hợp sẵn, không cần card mở rộng.

Tính năng nổi bật

Điều khiển Vector SVC hiệu suất cao

Thuật toán SVC (Sensorless Vector Control) ước lượng từ thông rotor theo thời gian thực, cho phép điều khiển moment chính xác không cần cảm biến. Biến tần duy trì 150% moment từ 0.1Hz — khởi động êm tải nặng như máy nghiền, băng tải vật liệu ở tốc độ thấp. Khi cần độ chính xác cao hơn, bổ sung Card encoder hồi tiếp UVWPG để nâng lên chế độ điều khiển vòng kín (FVC). Hỗ trợ cả động cơ đồng bộ (PM)động cơ không đồng bộ (Induction).

Bảo vệ đa lớp, phản ứng nhanh

  • Giới hạn dòng theo từng sóng (cycle-by-cycle): ngăn đột biến dòng tức thời khi tải thay đổi đột ngột mà không cần trip biến tần
  • Chống quá áp không dừng: tự điều chỉnh tần số hoặc kích hoạt phanh từ thông khi điện áp bus DC tăng cao
  • Ride-through khi mất điện tức thời: duy trì hoạt động không dừng khi lưới điện sụt áp ngắn hạn
  • Phát hiện mất pha đầu vào: giám sát dao động điện áp bus, cảnh báo sớm trước khi hỏng hóc
  • Mất pha đầu ra: phát hiện nhanh trước và trong quá trình vận hành
  • Ngắn mạch pha–pha và pha–đất: phát hiện trong vòng 10ms trước khi khởi động

Tản nhiệt thông minh, tuổi thọ cao

Luồng khí làm mát được tách biệt hoàn toàn giữa khoang mạch lực (IGBT) và khoang mạch điều khiển — bảo vệ linh kiện điện tử khỏi bụi bẩn trong môi trường công nghiệp. Phần mềm tự động giảm tần số sóng mang khi nhiệt độ tăng, đảm bảo biến tần không trip quá nhiệt trong khí hậu nhiệt đới Việt Nam.

Kết nối linh hoạt, tích hợp hệ thống dễ dàng

Giao tiếp Modbus RTU (RS-485) và CANopen tích hợp sẵn, kết nối trực tiếp PLC, HMI, SCADA không cần card mở rộng. Ngõ vào xung tốc độ cao 100kHz hỗ trợ đồng bộ tốc độ chính xác. Bàn phím RJ45 tháo rời tiện lợi sao chép thông số giữa các biến tần cùng dòng.

Ứng dụng phù hợp

KC200-4T-0R75G chịu dòng định mức 2.3A, chuyên dụng cho:

  • Tự động hóa tinh gọn: động cơ truyền động băng tải con lăn xưởng đóng gói, cơ cấu gạt/phân loại sản phẩm
  • Bơm hóa chất: bơm định lượng công suất nhỏ yêu cầu độ chính xác lưu lượng cao
  • Tủ điều khiển: quạt hút giải nhiệt cỡ lớn cho phòng máy biến áp, trạm nguồn
  • Máy ngành dệt: cơ cấu kéo chỉ, cấp liệu tự động tải nhẹ

Bảng chọn mã KC200 Series

Mã sản phẩm Điện áp vào Công suất Dòng tải Kích thước W×H×D (mm)
1 pha 200~240V AC — 50Hz/60Hz
KC200-2S-0R40G 1P 220V 0.4kW (0.5Hp) 2.5A 126×186×167 — Frame A
KC200-2S-0R75G 1P 220V 0.75kW (1Hp) 4.0A 126×186×167 — Frame A
KC200-2S-01R5G 1P 220V 1.5kW (2Hp) 7.5A 126×186×167 — Frame A
KC200-2S-02R2G 1P 220V 2.2kW (3Hp) 10.0A 126×186×167 — Frame A
3 pha 380~480V AC — 50Hz/60Hz
KC200-4T-0R75G ✦ 3P 380V 0.75kW (1Hp) 2.3A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-01R5G 3P 380V 1.5kW (2Hp) 3.7A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-02R2G 3P 380V 2.2kW (3Hp) 5.5A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-03R7G 3P 380V 3.7kW (5Hp) 8.8A 126×186×167 — Frame A
KC200-4T-05R5G 3P 380V 5.5kW (7.5Hp) 13A 146×256×181 — Frame B
KC200-4T-07R5G 3P 380V 7.5kW (10Hp) 17A 146×256×181 — Frame B
KC200-4T-0011G 3P 380V 11kW (15Hp) 25A 146×256×181 — Frame B
KC200-4T-0015G 3P 380V 15kW (20Hp) 32A 170×320×207 — Frame C
KC200-4T-0018G 3P 380V 18.5kW (25Hp) 37A 170×320×207 — Frame C
KC200-4T-0022G 3P 380V 22kW (30Hp) 45A 170×320×207 — Frame C
KC200-4T-0030G 3P 380V 30kW (40Hp) 60A 225×360×224 — Frame D
KC200-4T-0037G 3P 380V 37kW (50Hp) 75A 225×360×224 — Frame D
KC200-4T-0045G 3P 380V 45kW (60Hp) 90A 225×360×224 — Frame D
KC200-4T-0055G 3P 380V 55kW (75Hp) 110A 285×617×258 — Frame E
KC200-4T-0075G 3P 380V 75kW (100Hp) 152A 285×617×258 — Frame E
Từ 90kW đến 560kW: Frame F–J (90A–1020A) — liên hệ để được tư vấn chọn mã và kích thước tủ điện phù hợp.

Frame A  |  Frame B  |  Frame C  |  Frame D  |  Frame E  |  Sản phẩm đang xem

Frame A (126×186×167mm) — cùng kích thước với dòng KC100, lắp vừa các tủ điện nhỏ gọn. Kích thước tăng dần từ Frame B trở lên theo công suất.

Câu hỏi thường gặp về Biến tần Kinco KC200-4T-0R75G

KC200-4T-0R75G khác gì so với FV20-4T-0007G mà nó thay thế?

KC200-4T-0R75G bổ sung thêm CANopen bên cạnh Modbus RTU, nâng thuật toán điều khiển lên SVC thế hệ mới cho moment chính xác hơn ở tốc độ thấp, và tích hợp ngõ xung tốc độ cao 100kHz. Kích thước Frame A giữ nguyên 126×186×167mm nên thay thế trực tiếp không cần đục lại tủ điện.

Biến tần 0.75kW 3 pha có dùng được cho bơm PCCC không?

Được cho bơm bù áp (jockey pump) 0.75kW trong hệ PCCC. Chức năng ride-through mất điện tức thời giúp bơm không dừng đột ngột khi lưới điện chao đảo. Kết nối Modbus RTU để tích hợp trạng thái bơm vào hệ thống BMS/FAS của tòa nhà.

KC200-4T-0R75G có hỗ trợ điều khiển động cơ PM (nam châm vĩnh cửu) không?

Có — đây là tính năng vượt trội so với dòng KC100 và FV20. KC200 hỗ trợ cả động cơ không đồng bộ (IM) lẫn động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM). Cài đặt loại động cơ trong thông số, biến tần tự nhận dạng và tối ưu điều khiển tương ứng.

Tôi có thể thêm encoder để tăng độ chính xác tốc độ không?

Có. Lắp thêm Card encoder hồi tiếp UVWPG (phụ kiện tùy chọn) để chuyển sang chế độ FVC (Vector vòng kín), tăng độ chính xác tốc độ lên ±0.02% — phù hợp cho ứng dụng căng sợi dệt, cuộn giấy hoặc máy in đòi hỏi đồng bộ tốc độ chặt chẽ.

Tại sao chọn Biến tần Kinco KC200-4T-0R75G?

Biến tần Kinco KC200-4T-0R75G là model nhỏ nhất dòng KC200 nguồn 3 pha 380V, mang đến 0.75kW (1Hp) điều khiển Vector SVC chính xác trong thân máy Frame A gọn nhẹ. Thay thế trực tiếp FV20-4T-0007G/0015L với nhiều tính năng vượt trội hơn ở cùng mức giá.

Phù hợp cho bơm jockey PCCC, quạt thông gió nhỏ, băng tải nhẹ và máy khuấy hóa chất trong các nhà máy dược phẩm, thực phẩm và xử lý nước. Tích hợp Modbus RTU + CANopen sẵn, dễ kết nối PLC/BMS mà không cần card mở rộng.

Liên hệ Kinco.vn để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ kỹ thuật lập trình thông số theo ứng dụng thực tế.

Thông số kỹ thuật

Điện áp
3 pha 380VAC
Công suất
0.75kW (1HP)
Dòng tải định mức
2.3A
Tần số đầu ra
0–600Hz
Phương pháp điều khiển
V/F, SVC (Vector vòng hở), FVC (Vector vòng kín với encoder)
Loại động cơ hỗ trợ
Động cơ không đồng bộ (AC Induction), Động cơ đồng bộ (PM Synchronous)
Ngõ vào số (DI)
6 (NPN/PNP), 1 DI nhận xung max. 100kHz
Ngõ vào analog (AI)
2 (0–10V / 4–20mA)
Ngõ ra analog (AO)
2 (0–10V / 4–20mA)
Ngõ ra relay
2
Ngõ ra DO
2 (xuất xung 0.1–100kHz)
Truyền thông
RS-485 Modbus RTU, CANOpen — tích hợp sẵn
Bàn phím điều khiển
Tháo rời, kết nối cổng RJ45
Phanh điện trở
Braking chopper tích hợp
Kích thước (W×H×D)
126×1867×167mm (Frame A)
Lắp đặt
Lắp vít

Gợi ý

Thường mua cùng

Tra cứu theo dòng sản phẩm

Zalo