Module Bánh Lái Toàn Hướng Kinco iSWV00928-00627-A130

Phụ kiện cho AGV, AMR

Module Bánh Lái Toàn Hướng Kinco iSWV00928-00627-A130

SKU: iSWV00928-00627-A130-MADT-□A

Module bánh lái toàn hướng tích hợp 5-trong-1: motor đi 294W + motor lái 195W + driver + giảm tốc + bánh PU Ø130mm

Tải đơn bánh ≤100 kg, tốc độ định mức 1.9 m/s, tối đa 2.2 m/s — vượt dốc và chướng ngại vật linh hoạt

Di chuyển toàn hướng 360°: sang ngang, đi chéo, xoay tại chỗ — thân robot không đổi hướng khi quẹo

Encoder tuyệt đối đa vòng có pin backup — nhớ vị trí zero sau mất điện, bật lại dùng ngay không cần homing

Hỗ trợ EtherCAT CiA402 (CSP/CSV/PP/PV/PT/HM, 100Mbps) hoặc CANopen 1Mbps tùy variant A/E

Điện áp DC 48V, bảo vệ IP54 (mô-đun đi), trọng lượng 4.7 kg — phù hợp robot người bánh xe và robot phục vụ

Giá bán

Liên hệ báo giá

Gọi ngay
Module Bánh Lái Toàn Hướng Kinco iSWV00928 – Robot Di Động DC 48V | Kinco.vn
iSWV00928-00627-A130-MADT-□A

Module Bánh Lái Toàn Hướng Kinco iSWV00928

Kinco iSWV là module bánh xe lái toàn hướng tích hợp 5-trong-1 dạng đứng, kết hợp hoàn hảo mô-đun đi chạy (294W) và mô-đun bẻ lái (195W) trong một khối kết cấu hoàn chỉnh. Tải trọng đơn bánh đến 100 kg, trang bị bánh PU Ø130mm, vận tốc max đạt 2.2 m/s. Hỗ trợ mạng truyền thông công nghiệp EtherCAT (chạy profile CiA402) và CANopen — giải pháp đỉnh cao cho các chassis robot người bánh xe (wheeled humanoid), robot phục vụ và dòng AMR thế hệ mới.

  • Kiểu tích hợp5-IN-1
  • Tải trọng đơn bánh≤ 100 kg
  • Vận tốc tịnh tiếnTối Đa 2.2 m/s
  • Phương thức láiXoay 360°
  • Định vị thông minhNhớ Vị Trí Khi Mất Điện
  • Mạng công nghiệpEtherCAT / CANopen

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Mô-đun iSWV

Thông số hệ thống Giá trị chi tiết
Tổng quan module tích hợp
Mã model sản phẩmiSWV00928-00627-A130-MADT-□A
Điện áp nguồn động lựcDC 48 V
Điện áp mạch logic điều khiểnDC 24V / 0.5A (tùy chọn gá đặt)
Tải trọng đơn bánh tối đa≤ 100 kg
Tốc độ dài định mức1.9 m/s
Tốc độ dài tối đa2.2 m/s
Đường kính & Bề rộng lốp bánhØ 130 mm · Rộng 30 mm
Vật liệu lốp bánh xePolyurethane (PU), độ cứng tiêu chuẩn 85A ± 2
Tổng trọng lượng module4.7 kg
Chu kỳ làm việc tiêu chuẩnS3-10min-60% (10 phút/chu kỳ, 60% thời gian chạy liên tục)
Ngưỡng cảnh báo quá áp68 ± 2 V DC
Ngưỡng cảnh báo thấp áp18 ± 2 V DC
Giao thức mạng Variant ARS-485 Modbus RTU (115.2 kbps) + CANopen (1 Mbps)
Giao thức mạng Variant ERS-485 Modbus RTU (115.2 kbps) + EtherCAT (CiA402 · 100 Mbps)
Chế độ vận hành EtherCATCSP / CSV / PP / PV / PT / HM (Chuẩn CiA402)
Nhiệt độ môi trường hoạt động0 °C ~ 40 °C
Độ ẩm môi trường≤ 90% RH, không đọng sương bám bo mạch
Mô-đun đi (Walking Motor) — iGML06010-00928-A130-MADT-□A
Công suất định mức motor294 W
Dòng điện định mức (Arms)8.5 A
Mô-men định mức gốc motor1 N·m @ 2800 rpm
Dòng điện giới hạn tối đa (Arms)25 A
Mô-men định mức (Sau giảm tốc)9 N·m
Tốc độ quay trục (Sau giảm tốc)280 rpm
Công suất định mức đầu ra tại bánh264 W
Cấp bảo vệ phần cứng walkingIP54
Cấp cách điện động cơF
Chế độ hãm dừng bánhMạch hãm tiêu tán tái sinh tích hợp sẵn bên trong
Mô-đun lái (Steering Motor) — iGMH06809-00627-LADR-□A
Công suất định mức motor lái195 W
Dòng điện định mức (A)6.5 A
Mô-men bẻ lái định mức motor0.75 N·m @ 2500 rpm
Dòng điện đỉnh tối đa (Arms)14.3 A
Mô-men định mức (Sau giảm tốc)6 N·m @ 277 rpm
Mô-men xoắn đỉnh trục bẻ lái13.5 N·m
Tốc độ quay góc lái tối đa330 rpm
Công suất định mức trục lái174 W
Trọng lượng mô-đun bẻ lái độc lập0.88 kg
Cấp bảo vệ mô-đun bẻ láiIP20

Tính Năng Nổi Bật Module Khối iSWV

  • Kiến trúc tích hợp 5-trong-1 siêu mật độ: iSWV định nghĩa lại khái niệm khung gầm robot bằng cách đóng gói động cơ chạy tịnh tiến, động cơ bẻ hướng lái, bo mạch truyền động Driver kép, hộp giảm tốc hành tinh độ chính xác cao và lốp PU bám đường trong một thân vỏ duy nhất. Loại bỏ hoàn toàn các liên kết cơ khí rườm rà, giải phóng không gian gầm xe.
  • Giải thuật di chuyển toàn hướng 360° thực thụ: Cho phép bẻ hướng lái và di chuyển dài song song cùng lúc. Phần thân trên chứa camera/cảm biến của robot giữ nguyên hướng nhìn cố định trong khi hệ thống bánh xe dưới gầm tự xoay chuyển hướng tịnh tiến linh hoạt sang ngang hoặc đi chéo góc.
  • Mạng EtherCAT CiA402 tốc độ cao: Biến thể Variant E hỗ trợ kết nối mạng mạng EtherCAT băng thông 100 Mbps, đáp ứng trọn vẹn dải profile điều khiển vị trí/vận tốc đồng bộ (CSP/CSV) theo chuẩn CiA402, giúp đồng bộ hóa thời gian thực đa trục cho robot sinh học mà mạng CANopen không làm được.
  • Lưu giữ tọa độ zero tĩnh khi mất điện đột ngột: Hệ trục bẻ lái được trang bị cảm biến mã hóa Encoder tuyệt đối đa vòng được cấp năng lượng độc lập bởi cell pin backup dự phòng. Mọi dịch chuyển cơ học khi tắt máy đều được ghi nhớ, bật nguồn là robot vận hành ngay không cần chạy lại quy trình tìm gốc máy (Homing).
  • Giải pháp đi dây ngầm trục rỗng (Zero dây hở ngoài): Toàn bộ hệ thống cáp nguồn động lực lớn and dây bus tín hiệu điều khiển được luồn ngầm trực tiếp đi qua lỗ rỗng tâm trục trung tâm của bánh lái. Triệt tiêu hoàn toàn rủi ro vướng víu, đứt cáp do lực xoắn vặn liên tục khi robot đổi hướng.

Ứng Dụng Điển Hình Của Mô-đun Bánh Lái iSWV

🤖
Robot người bánh xe (Wheeled Humanoid)
🏥
Robot phục vụ & Y tế thông minh
🏭
Robot phức hợp (Composite AMR)
🔍
Robot tuần tra & An ninh nhà xưởng
📦
Robot giao vận bưu kiện & Kiosk hướng dẫn
🔬
Thiết bị di động chính xác nhỏ gọn

Câu Hỏi Thường Gặp Về Mô-đun iSWV

1. Khi nào tôi nên lựa chọn Variant A (CANopen) và khi nào bắt buộc dùng Variant E (EtherCAT)? Bạn hãy lựa chọn **Variant A** nếu bộ điều khiển trung tâm của hệ thống robot đang chạy kiến trúc bus CANopen tiêu chuẩn (phổ biến trong các dòng AGV/AMR công nghiệp nội kho) hoặc cần liên kết qua cổng RS485 Modbus RTu giá thành rẻ. Hãy lựa chọn **Variant E** khi hệ thống yêu cầu độ đồng bộ hóa đa trục cực cao với độ trễ vòng lặp thấp (như dòng robot humanoid có nhiều khớp tay chân hoạt động song song thời gian thực) hoặc kiến trúc máy nhúng chạy trực tiếp các profile đồng bộ CSP/CSV thông qua mạng EtherCAT 100 Mbps.
2. Sự khác biệt bản chất giữa dòng module bánh xe iWMC và dòng bánh lái toàn hướng iSWV là gì? Dòng iWMC là cụm bánh xe tích hợp truyền động 4-trong-1 (gồm driver + motor + giảm tốc + bánh PU), chuyên trị bài toán tải trọng nặng từ 50kg đến 2 tấn cho AGV di chuyển tịnh tiến theo các quỹ đạo/đường vạch cố định trong nhà kho bãi. Trong khi đó, dòng **iSWV là module bánh lái toàn hướng đứng 5-trong-1**, được tích hợp thêm hẳn một cụm motor bẻ góc lái độc lập, sinh ra để phục vụ cho các chassis robot dịch vụ cần linh hoạt hướng di chuyển cao, có khả năng đi ngang/chéo mà không cần xoay đổi hướng thân robot.
3. Kết cấu cơ khí của module quy định cấp bảo vệ IP54 cho walking motor và IP20 cho steering motor có ý nghĩa gì? Do đặc thù gá đặt dạng đứng đứng (vertical structure), mô-đun đi chạy (Walking) nằm ở phía dưới tiếp xúc trực tiếp gần mặt sàn kho nên được thiết kế vỏ kín đạt cấp bảo vệ **IP54** nhằm kháng bụi bẩn bám and chống nước bắn từ mọi phía. Ngược lại, mô-đun bẻ hướng lái (Steering) nằm ẩn hoàn toàn phía trong lòng chassis robot nên được thiết kế thoáng khí đạt cấp **IP20** để tối ưu hóa hiệu suất giải nhiệt cho bo mạch driver tích hợp và cuộn dây động cơ, đảm bảo hệ thống bẻ lái liên tục không bị quá nhiệt.

Tại Sao Chọn Module Bánh Lái Toàn Hướng Kinco iSWV?

Kinco iSWV thiết lập một chuẩn mực công nghệ hoàn toàn mới bằng việc cung cấp giải pháp **bánh lái tích hợp cấu trúc đứng hoàn chỉnh đầu tiên trên thế giới** cho phân khúc robot di động cao cấp và robot người sinh học. Điểm mấu chốt tạo nên sự khác biệt vượt trội của mã iSWV00928 chính là hạ tầng **hỗ trợ mạng công nghiệp EtherCAT chuẩn profile CiA402** tốc độ cao, mang lại dải lệnh điều khiển vị trí/vận tốc mượt mà, đồng bộ thời gian thực tuyệt đối với chu kỳ quét vòng lặp của bo mạch chủ, bứt phá giới hạn về mặt phần cứng so với các dòng bánh lái CANopen thông thường trên thị trường.

Sản phẩm phân phối chính ngạch bởi Kinco.vn, cam kết hỗ trợ tính toán giải pháp kỹ thuật, đầy đủ hóa đơn chứng từ CO/CQ xuất xưởng và bảo hành chính hãng 12 tháng.

Bảng Chọn Mã Model iSWV Series

Mã hệ thống sản phẩm Kích thước bánh Tải đơn tối đa Vận tốc dài Tích hợp sẵn
iSWV00928-00627-A130-MADT-AA Ø130 mm ≤ 100 kg 2.2 m/s RS485 + CANopen
iSWV00928-00627-A130-MADT-EA Ø130 mm ≤ 100 kg 2.2 m/s RS485 + EtherCAT

✦ Model đang xem  |  ■ = Ký hiệu Left/Right đối xứng cơ gầm xe  |  Dải điện áp động lực đầu vào chung toàn series: DC 24V – 60V

Đang triển khai thiết kế chassis lái toàn hướng cho Robot thế hệ mới?

Đội ngũ kỹ sư tự động hóa phân phối chính hãng sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán chọn phân bổ tải trọng phân tán tĩnh gầm, tư vấn cấu hình mạng EtherCAT/CANopen và hỗ trợ cung cấp file code mẫu SDK điều khiển bẻ hướng lái, di chuyển sang ngang miễn phí:

Thông số kỹ thuật

Điện áp nguồn động lực (Drive)
DC 48V
Nguồn cấp mạch logic điều khiển
24 VDC, 1A
Tải trọng đơn bánh tối đa
≤ 100 kg
Tốc độ dài định mức
1.9 m/s
Tốc độ dài tối đa
2.2 m/s
Đường kính & Bề rộng lốp bánh
Ø 130 mm · Rộng 30 mm
Vật liệu lốp bánh xe
Polyurethane (PU), độ cứng tiêu chuẩn 85A ± 2
Tổng trọng lượng module
4.7 kg
Chu kỳ làm việc tiêu chuẩn
S3-10min-60% (10 phút/chu kỳ, 60% thời gian chạy liên tục)
Ngưỡng cảnh báo quá áp
68 ± 2 V DC
Ngưỡng cảnh báo thấp áp
18 ± 2 V DC
Giao thức mạng Variant A
RS-485 Modbus RTU (115.2 kbps) + CANopen (1 Mbps)
Giao thức mạng Variant E
RS-485 Modbus RTU (115.2 kbps) + EtherCAT (CiA402 · 100 Mbps)
Chế độ vận hành EtherCAT
CSP / CSV / PP / PV / PT / HM (Chuẩn CiA402)
Nhiệt độ môi trường hoạt động
0 °C ~ 40 °C
Độ ẩm môi trường
Độ ẩm môi trường

Tra cứu theo dòng sản phẩm

Zalo